court card

court card

A player lays down a court card during a friendly game.

Định nghĩa

Danh từ: Quân bài hình người, quân bài hình mặt người.

  • Quân bài hình người trong bộ bài Tây: "court card" chỉ một trong mười hai lá bài in hình người (thường vua, hoàng hậu, hoặc chàng trai) trong một bộ bài 52 chuẩn. Các quân bài này bao gồm: Vua (King), Hoàng hậu (Queen), Chàng trai (Jack) của mỗi chất (, , chuồn, bích).
dụ sử dụng
  • (Trong một bộ bài tiêu chuẩn, các quân bài hình người Vua, Hoàng hậu Chàng trai.)
  • (Anh ấy đã thu thập tất cả các quân bài hình người từ bộ bài để thực hiện một trò ảo thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a court card in hand": một quân bài hình người trong tay (thường dùng trong trò chơi bài).

    • If you have a court card in hand, you can win the trick easily. (Nếu bạn một quân bài hình người trong tay, bạn có thể thắng ván bài dễ dàng.)
  • "court card" trong ngữ cảnh đánh bài: quân bài này thường giá trị cao hơn các quân bài số (từ 2 đến 10) trong nhiều trò chơi.

    • In the game of Poker, a court card can be used to form a high pair. (Trong trò chơi Poker, một quân bài hình người có thể được dùng để tạo thành một đôi cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Face card (danh từ): quân bài có mặt người (đồng nghĩa với "court card").

    • The face cards in a deck are the King, Queen, and Jack. (Các quân bài có mặt người trong bộ bài Vua, Hoàng hậu Chàng trai.)
  • Picture card (danh từ): quân bài hình ảnh (thường bao gồm cả quân bài hình người đôi khi cả quân Át).

    • Some players consider the Ace as a picture card, but traditionally it is not a court card. (Một số người chơi coi quân Át quân bài hình ảnh, nhưng theo truyền thống không phải quân bài hình người.)
Từ đồng nghĩa
  • Face card: quân bài có mặt người (thông dụng hơn trong tiếng Anh Mỹ).
  • Picture card: quân bài hình ảnh (có thể bao gồm cả quân Át trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "court card" đây một danh từ cụ thể. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như:
    • To draw a court card: rút một quân bài hình người.
      • She drew a court card and won the game. ( ấy đã rút một quân bài hình người thắng trò chơi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Court card" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến; thay vào đó, các thành ngữ thường dùng "face card" hoặc "picture card" hơn.